G. Dike Egun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palmer Basket 27 18:25 3.1 3.9 0.9 49.3% 35.3% 21.9% 0 0
Primera FEB Primera FEB 27 18:25 3.1 3.9 0.9 49.3% 35.3% 21.9% 0 0
Hestia Menorca 32 8:50 1.1 2.6 0.3 45.8% 0% 40.0% 0 0
Hestia Menorca 8 8:02 1.5 1.8 0.5 55.6% 0% 18.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions