G. DeVoe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento Maccabi Rishon 46 30:26 14.6 4.2 4.1 47.1% 30.0% 67.2% 2 0
Serie A2 Serie A2 36 31:04 14.9 5.3 4.3 46.3% 29.4% 68.8% 2 0
Super League Super League 10 28:12 13.4 0 3.5 50.5% 32.4% 60.5% 0 0
Marinos 5 26:47 9.4 1.8 2.8 36.4% 30.0% 75.0% 0 0
Orzinuovi 14 26:43 14.8 3.4 2.6 44.6% 30.4% 58.8% 0 0
Verona 32 30:30 16 4.5 2.7 46.9% 38.7% 71.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions