G. Dembele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mulhouse 1 9:10 2 3 0 100.0% 0% 0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 9:10 2 3 0 100.0% 0% 0% 0 0
Monaco U21 27 21:29 9.9 6.2 1 33.3% 0.0% 37.9% 3 0
Nanterre U21 32 19:10 7.6 4.7 0.9 65.6% 0.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions