G. Demarsico

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Independiente Neuquen W 19 21:19 5.3 2.2 1.4 31.9% 28.6% 60.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 21:19 5.3 2.2 1.4 31.9% 28.6% 60.0% 0 0
Montmartre W 13 17:38 2.8 2.6 1.2 34.3% 16.7% 45.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions