G. Deantoni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alkar 40 27:29 11.6 4.8 1 53.8% 0.0% 73.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 31 28:01 11.3 4.8 1 52.3% 0.0% 78.9% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 24:14 10 4 1 62.5% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 8 25:53 12.9 4.8 1 58.8% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions