G. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sleza Wroclaw W 3 30:19 19.3 8.7 0.7 60.0% 0% 62.5% 1 0
Polish Cup W Polish Cup W 3 30:19 19.3 8.7 0.7 60.0% 0% 62.5% 1 0
Sleza Wroclaw W 36 27:49 17.5 9.8 1.1 56.0% 0.0% 70.1% 14 0
Tarsus W Hatay W 21 32:31 10.7 10.1 2.1 40.0% 10.0% 71.7% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions