G. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani Tirana 10 36:27 29.9 8.7 2.9 45.6% 29.1% 76.0% 5 0
Superliga Superliga 10 36:27 29.9 8.7 2.9 45.6% 29.1% 76.0% 5 0
Tirana 24 25:26 20.9 4.4 3.5 52.1% 29.3% 65.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions