G. Curvelo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Falcon 24 20:00 7 4 1.8 55.7% 27.3% 43.1% 1 0
Superliga Superliga 24 20:00 7 4 1.8 55.7% 27.3% 43.1% 1 0
Piratas de La Guaira 23 12:58 3.8 2.3 0.3 60.7% 35.7% 71.4% 0 0
Heroes de Falcon 29 19:18 5.8 2.8 1.5 50.8% 35.9% 56.0% 0 0
Heroes de Falcon Cocodrilos 27 14:37 4.7 2.3 1.3 51.0% 0.0% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions