G. Correa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 31 15:19 5 2.5 1.1 43.7% 25.5% 78.3% 0 0
Superliga Superliga 31 15:19 5 2.5 1.1 43.7% 25.5% 78.3% 0 0
Guaiqueries 27 15:15 5.8 1.9 0.9 44.2% 32.6% 90.3% 0 0
Guaiqueries 36 13:05 4.4 1.7 1.1 42.7% 25.9% 92.3% 0 0
Guaiqueries 31 20:59 7.7 2.9 1.8 42.1% 34.9% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions