G. Clavell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Criollos de Caguas 17 9:01 2.9 1.5 0.6 43.6% 36.4% 70.0% 0 0
BSN BSN 17 9:01 2.9 1.5 0.6 43.6% 36.4% 70.0% 0 0
Mets de Guaynabo 9 5:03 1.3 0.6 0.2 30.0% 33.3% 75.0% 0 0
Piratas de Quebradillas 33 10:11 3.7 1.2 0.7 39.6% 32.4% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions