G. Castrejon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Avispas W 14 33:45 10.1 9.2 1.4 43.0% 20.0% 50.0% 5 0
LMBPF Women LMBPF Women 14 33:45 10.1 9.2 1.4 43.0% 20.0% 50.0% 5 0
Las Avispas W 8 27:32 7.4 6.5 1.6 44.7% 0% 44.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions