G. Caldeira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 34 9:44 2.6 0.8 1.3 33.0% 29.4% 65.2% 0 0
NBB NBB 34 9:44 2.6 0.8 1.3 33.0% 29.4% 65.2% 0 0
Sao Jose Mogi 27 11:34 3.4 0.9 2.3 36.3% 29.5% 68.4% 0 0
Sao Jose 20 3:28 0.8 0.6 0.6 33.3% 50.0% 75.0% 0 0
Brazil U19 6 8:02 1.5 0.5 1 80.0% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions