G. Buiamba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Atletico RSSB Tigers 8 14:24 5.2 2 0.9 38.5% 33.3% 55.6% 0 0
BAL BAL 8 14:24 5.2 2 0.9 38.5% 33.3% 55.6% 0 0
Petro Atletico Al Ahli Tripoli 13 20:37 6.6 3.2 0.8 41.3% 39.4% 66.7% 0 0
Petro Atletico 8 17:40 6.2 2.6 0.9 39.5% 26.7% 69.6% 0 0
Angola 4 27:16 13.8 4.8 2.5 29.4% 27.8% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions