G. Botta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina W Instituto W 24 26:27 8.4 7.8 1.9 33.2% 27.4% 60.4% 4 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 3:34 2 0 0 66.7% 0% 0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 28:32 9 8.5 2.1 32.7% 27.4% 60.4% 4 0
Instituto W 24 26:14 11.1 7.9 1.4 34.9% 29.4% 67.7% 5 0
Riachuelo W Instituto W Union Florida W 21 27:38 10.1 8.2 1.4 30.4% 25.2% 55.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions