G. Booth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bendigo W 24 15:55 3.8 2 0.7 41.0% 30.6% 50.0% 0 0
NBL W NBL W 24 15:55 3.8 2 0.7 41.0% 30.6% 50.0% 0 0
Bendigo W 16 5:56 1.4 0.8 0.1 30.8% 40.0% 50.0% 0 0
Southside W 1 2:03 2 1 0 0.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions