G. Bonilla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico 6 24:51 17.5 8.8 1.8 58.4% 0.0% 78.9% 4 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 24:51 17.5 8.8 1.8 58.4% 0.0% 78.9% 4 0
Angeles CDMX 2 16:42 6 1.5 1.5 54.5% 0.0% 0% 0 0
Caceres 33 22:18 7.5 4.8 2 50.2% 33.3% 56.5% 1 0
Mexico 6 28:02 13.8 6 4.2 54.4% 63.6% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions