G. Berchel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Challans 35 18:35 6.8 2.8 1 54.5% 20.0% 71.2% 0 0
Pro B Pro B 35 18:35 6.8 2.8 1 54.5% 20.0% 71.2% 0 0
Challans 2 26:23 9.5 3.5 2 63.6% 60.0% 50.0% 0 0
Challans 1 29:41 5 7 3 20.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions