G. Basaran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut W 23 9:48 2.6 3.4 0.5 44.6% 0% 60.0% 0 0
TKBL W TKBL W 19 11:06 2.8 3.8 0.6 44.4% 0% 54.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 3:38 1.2 1.2 0 50.0% 0% 75.0% 0 0
Besiktas W 33 6:01 2 1.8 0.2 55.8% 0% 77.8% 0 0
Besiktas W 1 1:51 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut W 34 21:35 6.3 6.8 1 47.4% 0.0% 73.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions