G. Barman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Monthey 27 27:04 10.9 5.1 1.5 40.4% 31.6% 83.1% 0 0
SB League SB League 27 27:04 10.9 5.1 1.5 40.4% 31.6% 83.1% 0 0
BBC Monthey 26 19:21 7.1 3.4 0.9 37.6% 35.3% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions