G. Barbosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio 28 19:06 6.1 4.2 0.8 44.8% 27.3% 65.2% 1 0
Proliga Proliga 28 19:06 6.1 4.2 0.8 44.8% 27.3% 65.2% 1 0
Ginasio 1 18:54 6 1 1 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Ginasio 24 20:04 7.9 4.1 0.7 52.9% 29.2% 67.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions