G. Baitner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 20 10:41 2.5 0.5 2.7 30.0% 30.0% 88.9% 0 0
Super League Super League 20 10:41 2.5 0.5 2.7 30.0% 30.0% 88.9% 0 0
Ironi Kiryat Ata 3 14:42 3.3 1.3 3.7 40.0% 40.0% 0% 0 0
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 29 13:42 3.4 1.2 2.4 31.5% 33.3% 65.2% 0 0
Ironi Kiryat Ata 4 14:19 3.8 1 3.2 45.5% 42.9% 100.0% 0 0
Ironi Kiryat Ata 6 4:17 1.8 0.5 0.5 22.2% 50.0% 33.3% 0 0
Ironi Kiryat Ata 1 1:25 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions