G. Aydin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sakarya BB 24 26:00 11.6 3 4.4 47.5% 36.5% 85.7% 1 0
TB2L TB2L 24 26:00 11.6 3 4.4 47.5% 36.5% 85.7% 1 0
Final Spor 31 20:26 5.7 1.6 1.9 45.0% 32.7% 76.5% 0 0
Harem Spor 1 15:27 4 0 2 66.7% 0.0% 0% 0 0
Yalovaspor 4 24:40 9 1.8 2 61.1% 54.5% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions