G. Armakolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEL 25 12:30 4 0.1 0.4 38.8% 36.6% 80.0% 0 0
Division A Division A 25 12:30 4 0.1 0.4 38.8% 36.6% 80.0% 0 0
AEL 21 8:10 2 0.3 0.1 31.6% 32.4% 100.0% 0 0
AEL 29 7:42 3 0.6 0.4 36.4% 31.5% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions