G. Araujo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Capiata Bulls Deportivo Campoalto 17 21:11 14.4 4.7 0.6 50.3% 35.7% 90.2% 0 0
LNB LNB 17 21:11 14.4 4.7 0.6 50.3% 35.7% 90.2% 0 0
Deportivo Campoalto 20 23:00 13.2 6.2 0.9 41.1% 30.4% 76.0% 1 0
Felix Perez Cardozo 33 19:00 9.2 4.9 1 45.1% 29.2% 70.9% 1 0
Felix Perez Cardozo Olimpia Kings 24 17:07 9.1 4.6 1.1 44.3% 16.3% 77.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions