G. Arao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiba 34 3:41 0.1 0.4 0.3 33.3% 0% 0.0% 0 0
B League B League 34 3:41 0.1 0.4 0.3 33.3% 0% 0.0% 0 0
Chiba 42 4:50 0.2 0.4 0.4 71.4% 0% 0% 0 0
Chiba 6 7:34 0.7 1.5 0.7 33.3% 0% 0% 0 0
Chiba 44 5:49 0.4 0.7 0.2 63.6% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions