G. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 8 13:34 4.2 4.2 0.8 32.5% 0.0% 53.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 8 13:34 4.2 4.2 0.8 32.5% 0.0% 53.3% 0 0
Tureberg W 25 12:49 6.2 4.5 1.4 43.0% 33.3% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions