G. Adersteg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 26 26:03 10.8 5.2 1.7 48.8% 28.6% 68.0% 1 0
Superettan Superettan 26 26:03 10.8 5.2 1.7 48.8% 28.6% 68.0% 1 0
KFUM Fryshuset 10 18:07 6.3 2.8 1.6 35.0% 8.3% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions