G. A. Hamilton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 26 30:31 12 4.3 4.2 55.4% 38.7% 78.1% 0 0
BSN BSN 26 30:31 12 4.3 4.2 55.4% 38.7% 78.1% 0 0
Indios de Mayaguez 16 34:45 13.6 5.3 6.1 48.1% 32.0% 73.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions