Fuzaro Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 3 19:30 13.7 3 2.3 69.6% 55.6% 75.0% 0 0
Super 8 Super 8 3 19:30 13.7 3 2.3 69.6% 55.6% 75.0% 0 0
Minas 37 19:02 6.9 2.9 2.1 44.0% 28.7% 83.3% 0 0
Minas 3 25:31 7.7 3.7 1 34.8% 40.0% 75.0% 0 0
Minas 51 25:13 9.9 3.9 2.6 46.0% 30.9% 72.6% 0 0
Minas 2 28:24 9.5 5.5 4 50.0% 40.0% 100.0% 0 0
Minas 45 24:12 9.7 3.2 2.7 53.3% 36.6% 77.2% 0 0
Brazil 2 18:45 7.5 3 3 45.5% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions