Fusek Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 1 17:39 4 9 1 25.0% 0% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 17:39 4 9 1 25.0% 0% 100.0% 0 0
Nitra Blue Wings 18 17:57 6.1 6.3 1 46.7% 26.3% 54.3% 1 0
Nitra Blue Wings 32 25:08 8.2 8.5 1.3 73.1% 42.9% 64.5% 9 0
Spisski Rytieri 35 26:26 9 10.2 0.7 66.5% 20.0% 68.8% 12 0
Spisski Rytieri Slovakia 21 20:01 6.5 5.2 0.6 72.4% 33.3% 83.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions