Fundic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 3 19:09 7.3 1.7 2.7 52.4% 0% 0% 0 0
Super League Super League 2 13:55 6 0 1.5 50.0% 0% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 29:37 10 5 5 55.6% 0% 0% 0 0
Borac Mozzart 29 18:40 4.1 4.3 1.3 40.3% 25.0% 18.8% 1 0
Mladost Zemun 15 28:28 10.7 8.7 1.9 53.6% 50.0% 36.4% 5 0
Borac Mozzart 14 22:43 7.9 6.1 1.2 50.5% 100.0% 28.6% 1 0
Giessen 2 26:18 14.5 8 1.5 53.8% 0.0% 20.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions