Fucikova Monika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic W 2 7:38 1 1.5 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 7:38 1 1.5 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
Chomutov W 36 27:52 10.5 6.9 2.4 36.3% 26.9% 68.0% 5 0
Chomutov W 8 23:29 6.4 4 1.1 27.5% 17.9% 60.0% 0 0
Czech Republic W 1 24:45 3 8 1 9.1% 12.5% 0% 0 0
Chomutov W 32 26:56 10.4 6.8 1.4 36.4% 31.0% 72.6% 6 0
Chomutov W 10 24:10 9.8 5.7 1.4 35.0% 25.0% 65.4% 0 0
Chomutov W 27 23:03 6.7 5 1.2 30.2% 23.2% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions