Fu Hao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning 46 22:26 11.9 4.7 0.7 53.4% 18.3% 69.6% 1 0
CBA CBA 43 22:15 12.3 4.6 0.7 54.1% 19.6% 69.5% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 25:01 7 6 0.3 40.0% 0.0% 71.4% 0 0
Liaoning 49 25:48 11.1 5.3 1.3 53.8% 29.5% 69.6% 5 0
Liaoning 58 23:00 12.3 5.5 1.1 51.6% 27.8% 67.2% 5 0
China 3 16:27 7 3.7 0.7 44.4% 40.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions