Fru Sananda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 2 18:51 8.5 4.5 0.5 75.0% 0% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 18:51 8.5 4.5 0.5 75.0% 0% 83.3% 0 0
Basketball Braunschweig 34 26:20 12.4 6.6 0.7 66.5% 33.3% 74.0% 7 0
Basketball Braunschweig 6 20:50 15.8 5.5 0.5 70.2% 12.5% 66.7% 0 0
Basketball Braunschweig 25 17:51 5.6 3.9 0.6 60.9% 31.6% 65.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions