Froling Samson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 21:40 8 8.5 2 46.2% 0% 66.7% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 21:40 8 8.5 2 46.2% 0% 66.7% 1 0
Illawarra Hawks 14 20:25 11.6 6.9 2.5 57.4% 0.0% 60.0% 3 0
Illawarra Hawks 36 23:57 13.9 7 1.9 54.9% 0.0% 61.0% 7 0
Indiana Pacers Taranaki Airs 20 28:38 18.6 9.3 2.3 57.7% 21.7% 75.9% 10 0
Australia 2 16:47 6.5 6.5 2 38.5% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions