Froling Alicia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 26 29:15 12.8 8.3 1.5 56.7% 33.3% 59.6% 4 0
NBL W NBL W 26 29:15 12.8 8.3 1.5 56.7% 33.3% 59.6% 4 0
Townsville W 25 27:22 11.9 6.7 1.2 52.0% 7.1% 57.9% 2 0
Bendigo W 20 23:01 13.4 6 1.1 51.7% 0.0% 60.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions