Frogner Tiril

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 12 15:09 7.8 4.1 1.2 52.1% 0.0% 76.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 12 15:09 7.8 4.1 1.2 52.1% 0.0% 76.0% 0 0
Aabyhoj W 19 11:20 1.9 2.7 0.7 25.8% 0.0% 66.7% 0 0
Aabyhoj W 16 10:59 3.7 3 0.5 35.9% 22.2% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions