Fritschi Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Monthey 18 20:58 6.1 2.2 1 38.9% 42.1% 63.6% 0 0
SB League SB League 18 20:58 6.1 2.2 1 38.9% 42.1% 63.6% 0 0
BBC Monthey 27 12:56 2.8 1.4 0.7 27.5% 22.6% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions