Frisch Clement

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baskonia 3 10:06 0.7 1 0 14.3% 0.0% 0.0% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 3 10:06 0.7 1 0 14.3% 0.0% 0.0% 0 0
Baskonia 33 11:51 3.8 2.6 0.4 37.5% 35.7% 90.0% 0 0
Baskonia 36 12:21 4.3 2.5 0.5 54.5% 43.1% 100.0% 0 0
Nancy 31 26:43 11.7 5.1 2.1 43.1% 43.1% 60.4% 1 0
Nancy 2 26:14 10 6 2 36.4% 20.0% 100.0% 0 0
Nancy 33 17:28 6.3 3 1.3 32.9% 35.2% 59.1% 0 0
Nancy 3 22:18 12.7 5.3 2.3 72.2% 57.1% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions