Frimodig Roosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvottaret W 22 30:14 8.4 3.6 2.7 33.0% 31.8% 96.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 22 30:14 8.4 3.6 2.7 33.0% 31.8% 96.8% 0 0
Kouvottaret W 21 24:20 3.9 2.2 2.5 29.0% 25.0% 93.8% 0 0
Kouvottaret W 31 26:33 7.8 2.1 2.8 39.4% 43.7% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions