Friis Espensen Annemie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 16 31:14 4.4 5.8 2.4 26.0% 22.8% 75.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 16 31:14 4.4 5.8 2.4 26.0% 22.8% 75.0% 0 0
Amager W 16 31:31 5.3 4.8 1.5 21.6% 17.2% 60.0% 0 0
Denmark W 1 6:04 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Amager W 16 33:20 8.8 4.6 2.1 25.5% 26.6% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions