Frierson Matt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palmer Basket LWD Basket 34 29:51 12.4 1.4 1.6 41.4% 40.3% 89.3% 0 0
Primera FEB Primera FEB 5 16:58 6.4 1.2 1 38.5% 35.0% 83.3% 0 0
DBL DBL 3 36:59 17.7 2 2.3 46.2% 47.2% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 26 31:30 13 1.4 1.6 41.0% 39.7% 90.9% 0 0
LWD Basket 41 28:47 13 1.3 1.2 45.9% 44.0% 94.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions