Freimanis Rolands

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Rayyan 19 31:39 16.3 7.2 2.4 49.2% 34.5% 82.4% 4 0
QBL QBL 19 31:39 16.3 7.2 2.4 49.2% 34.5% 82.4% 4 0
Rigas Zelli Gaziantep 18 27:22 15 6.3 1.2 49.3% 36.2% 71.4% 4 0
Rigas Zelli 4 22:18 17.2 5.8 1 58.1% 36.8% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions