Freeman-Liberty Javon

Freeman-Liberty Javon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 9 30:44 20.9 5.8 5.6 54.0% 42.9% 64.6% 0 0
CEBL CEBL 9 30:44 20.9 5.8 5.6 54.0% 42.9% 64.6% 0 0
Brisbane Bullets 8 27:36 13 4.8 3.2 37.5% 27.3% 77.3% 1 0
Chicago Bulls 5 29:28 21 6 3.4 51.9% 30.0% 80.5% 0 0
Manisa 1 28:39 9 5 2 44.4% 20.0% 0% 0 0
Toronto Raptors Manisa 5 23:15 15.8 3.8 1.8 41.5% 36.0% 82.4% 0 0
Toronto Raptors 24 17:06 6.6 3.1 1.8 23.3% 23.3% 89.2% 0 0
Chicago Bulls 5 29:39 21.2 4.6 4.4 46.2% 46.2% 77.4% 0 0
Chicago Bulls 1 5:34 8 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions