Frederick Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes 5 36:41 24 9.6 3.6 49.4% 17.1% 80.0% 3 0
VBA VBA 5 36:41 24 9.6 3.6 49.4% 17.1% 80.0% 3 0
Rashi 13 30:16 17.3 5.3 1.8 42.9% 28.4% 74.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions