Frazier Tim

Frazier Tim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 20 16:51 9.1 1.8 4.7 40.6% 39.8% 81.6% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 3 19:07 15.7 1 4 43.8% 47.4% 90.9% 0 0
NBB NBB 17 16:27 7.9 1.9 4.8 39.6% 37.7% 77.8% 0 0
Boulogne-Levallois 12 27:43 10.8 2.2 5.9 37.5% 37.5% 80.0% 2 0
Boulogne-Levallois Promitheas 2 24:57 8.5 3 3 35.7% 20.0% 66.7% 0 0
Milwaukee Bucks 6 2:48 1.7 0.3 0.8 66.7% 66.7% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 1 9:12 2 0 2 0% 0% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 1 31:20 11 8 7 33.3% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions