Frazier James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Absheron Lions 8 35:20 21.5 4.5 7.1 49.2% 37.5% 86.1% 1 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 8 35:20 21.5 4.5 7.1 49.2% 37.5% 86.1% 1 0
Bordo Sportif 29 32:07 20.2 5.3 6.8 42.5% 30.4% 84.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions