Frazier Branden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 4 18:32 7.8 3 1.8 33.3% 27.8% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 4 18:32 7.8 3 1.8 33.3% 27.8% 100.0% 0 0
Tainan TSG GhostHawks 16 32:38 18.9 4.2 4.4 42.1% 33.9% 88.2% 0 0
Estudiantes Real Betis 15 21:39 10.7 2.3 2.2 43.9% 44.3% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions