Fraser Brianna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas W Ormanspor W 21 31:37 14.8 6.8 2.3 44.2% 28.3% 62.0% 3 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 37:18 16 7 2 58.3% 50.0% 25.0% 0 0
TKBL W TKBL W 20 31:20 14.8 6.8 2.3 43.5% 27.5% 63.5% 3 0
Zaragoza W 2 14:47 2 3 0.5 11.1% 0.0% 50.0% 0 0
Galatasaray W Zaragoza W 37 27:39 14.2 5.4 2.1 46.4% 37.4% 74.6% 2 0
Polkowice W Azerbaijan W 4 24:01 12.8 3.8 1 37.5% 23.5% 61.1% 0 0
Polkowice W 38 25:50 14.1 4.9 1.7 50.0% 34.7% 76.4% 2 0
Polkowice W 1 29:47 22 8 2 66.7% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions