Franklin Troy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CO Basket 17 28:24 14.7 1.8 6.5 36.0% 33.6% 77.9% 3 0
TBL TBL 17 28:24 14.7 1.8 6.5 36.0% 33.6% 77.9% 3 0
Spartans 4 14:49 3.5 1.2 1.8 26.3% 15.4% 100.0% 0 0
Ankara Kolejliler OGM Ormanspor 32 27:15 13.4 2.3 5 42.0% 35.9% 85.5% 0 0
Kapakli Spor 1 27:29 9 0 5 25.0% 28.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions